transparent gem

transparent gem

A jeweler examines a transparent gem under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: transparent gem một loại đá quý đặc tính cho phép ánh sáng xuyên qua không bị khuếch tán nghiêm trọng. Nói cách khác, đây viên đá quý trong suốt, cho phép nhìn xuyên qua hoặc ánh sáng truyền qua một cách rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Kim cương một dụ điển hình về đá quý trong suốt.)
  • (Người thợ kim hoàn đã kiểm tra viên đá quý trong suốt dưới kính lúp để tìm khuyết điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A clear transparent gem": nhấn mạnh độ trong suốt hoàn hảo của đá quý.

    • The sapphire was a clear transparent gem, flawless and brilliant. (Viên ngọc bích một viên đá quý trong suốt hoàn hảo, không tì vết lấp lánh.)
  • "The value of a transparent gem": giá trị của đá quý trong suốt thường cao do độ tinh khiết khả năng phản chiếu ánh sáng.

    • The value of a transparent gem depends on its clarity and cut. (Giá trị của một viên đá quý trong suốt phụ thuộc vào độ tinh khiết cách cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemstone (n): đá quý nói chung (không nhất thiết trong suốt).

    • There are many types of gemstones, including both transparent and opaque ones. ( nhiều loại đá quý, bao gồm cả loại trong suốt không trong suốt.)
  • Transparency (n): độ trong suốt.

    • The transparency of this gem makes it highly desirable. (Độ trong suốt của viên đá quý này khiến rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear gemstone: đá quý trong suốt.
  • Translucent gem: đá quý bán trong suốt (cho phép ánh sáng xuyên qua nhưng không nhìn vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "transparent gem". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động liên quan: - Cut a transparent gem: cắt một viên đá quý trong suốt. - The artisan carefully cut the transparent gem to enhance its brilliance. (Người thợ thủ công đã cẩn thận cắt viên đá quý trong suốt để tăng độ lấp lánh.)

  • Set a transparent gem: gắn một viên đá quý trong suốt (vào trang sức).
    • She set the transparent gem in a gold ring. ( ấy đã gắn viên đá quý trong suốt vào một chiếc nhẫn vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • As clear as a transparent gem: trong suốt như một viên đá quý (dùng để chỉ sự rõ ràng, minh bạch).
    • His explanation was as clear as a transparent gem. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng như một viên đá quý trong suốt.)